Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “农场”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
农场nóng chǎng

trang trại

Cụm từ
大农场dà nóng chǎng

trang trại

Cụm từ
合作农场hé zuò nóng chǎng

nông trường tập thể, tiếng Nga: kolkhoz

Cụm từ
动物农场Dòng wù Nóng chǎng

Trại Súc Vật (1945), tiểu thuyết và tác phẩm châm biếm nổi tiếng về cách mạng cộng sản của George Orwell 喬治·奧威爾|乔治·奥威尔[Qiao2 zhi4 · Ao4 wei1 er3]

Cụm từ