Kết quả tra từ “军团”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
军团jūn tuán
quân đoàn; đoàn quân
军团菌病jūn tuán jūn bìng
bệnh legionnaires
军团菌jūn tuán jūn
vi khuẩn legionella (gây bệnh legionnaires)
军团杆菌jūn tuán gǎn jūn
vi khuẩn legionella
澳新军团日Ào xīn jūn tuán rì
Ngày Anzac
澳新军团Ào - Xīn Jūn tuán
Quân đoàn Úc và New Zealand (ANZAC)
复活的军团Fù huó de jūn tuán
Quân đoàn Phục sinh (loạt phim tài liệu của CCTV về đội quân đất nung)