Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “兴师”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
兴师xīng shī

điều động quân đội; gửi quân; động viên lực lượng

Cụm từ
兴师问罪xīng shī wèn zuì

phái quân trừng phạt; (nghĩa bóng) chỉ trích kịch liệt

Cụm từ
兴师动众xīng shī dòng zhòng

huy động lực lượng lớn; kéo theo số lượng lớn người tham gia (thực hiện một nhiệm vụ)

Cụm từ