Kết quả cho “兰花”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cymbidium; phong lan
động tác tay trong múa truyền thống (ngón cái và ngón giữa chạm nhau, các ngón khác duỗi)
hoa mộc lan
hoa mộc lan
bông cải xanh
hoa diên vĩ; Iris tectorum