Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “兰花”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
兰花lán huā

cymbidium; phong lan

Cụm từ
兰花指lán huā zhǐ

động tác tay trong múa truyền thống (ngón cái và ngón giữa chạm nhau, các ngón khác duỗi)

Cụm từ
马兰花mǎ lán huā

hoa diên vĩ; Iris tectorum

Cụm từ
西兰花xī lán huā

bông cải xanh

Cụm từ
玉兰花yù lán huā

hoa mộc lan

Cụm từ
木兰花mù lán huā

hoa mộc lan

Cụm từ