Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “六十”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
六十liù shí

sáu mươi; 60

Cụm từ
六十年代liù shí nián dài

những năm sáu mươi; thập niên 1960

Cụm từ
六十四卦liù shí sì guà

64 quẻ Kinh Dịch (I Ching hoặc Yi Jing) 易經|易经

Cụm từ
六十四位元liù shí sì wèi yuán

64-bit (máy tính)

Cụm từ
板板六十四bǎn bǎn liù shí sì

không linh hoạt; cứng nhắc

Cụm từ
三百六十行sān bǎi liù shí háng

mọi ngành nghề (thành ngữ); mỗi nghề nghiệp

Thành ngữ