Kết quả tra từ “全力”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
全力quán lì
với tất cả sức lực; hết sức; nỗ lực hết mình; hết sức (hỗ trợ)
全力以赴quán lì yǐ fù
làm bằng mọi giá; nỗ lực hết mình
竭尽全力jié jìn quán lì
không tiếc công sức (thành ngữ); làm hết sức mình