Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “全力”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
全力quán lì

với tất cả sức lực; hết sức; nỗ lực hết mình; hết sức (hỗ trợ)

Cụm từ
全力以赴quán lì yǐ fù

làm bằng mọi giá; nỗ lực hết mình

Cụm từ
竭尽全力jié jìn quán lì

không tiếc công sức (thành ngữ); làm hết sức mình

Thành ngữ