Kết quả tra từ “储存”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
储存chǔ cún
dự trữ; lưu trữ; tích trữ; kho lưu trữ
短时储存duǎn shí chǔ cún
lưu trữ ngắn hạn; lưu trữ tạm thời
溶酶储存疾病róng méi chǔ cún jí bìng
bệnh dự trữ thể lysosome (LSD)
温室废气储存wēn shì fèi qì chǔ cún
lưu trữ khí nhà kính