Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “储存”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
储存chǔ cún

dự trữ; lưu trữ; tích trữ; kho lưu trữ

Cụm từ
短时储存duǎn shí chǔ cún

lưu trữ ngắn hạn; lưu trữ tạm thời

Cụm từ
溶酶储存疾病róng méi chǔ cún jí bìng

bệnh dự trữ thể lysosome (LSD)

Cụm từ
温室废气储存wēn shì fèi qì chǔ cún

lưu trữ khí nhà kính

Cụm từ