Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “停机”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
停机tíng jī

(máy móc) ngừng; dừng hoạt động; đỗ máy bay; quay xong (chương trình TV, v.v.); tạm ngừng đường dây điện thoại; (điện thoại trả trước) hết tín…

Cụm từ
停机时间tíng jī shí jiān

thời gian ngừng hoạt động (mạng máy tính, nhà máy điện, v.v.)

Cụm từ
停机坪tíng jī píng

bãi đỗ máy bay; sân đỗ; đường lăn (tại sân bay)

Cụm từ