Kết quả cho “停机”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(máy móc) ngừng; dừng hoạt động; đỗ máy bay; quay xong (chương trình TV, v.v.); tạm ngừng đường dây điện thoại; (điện thoại trả trước) hết tín dụng
bãi đỗ máy bay; sân đỗ; đường lăn (tại sân bay)
thời gian ngừng hoạt động (mạng máy tính, nhà máy điện, v.v.)