Kết quả tra từ “停机”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
停机tíng jī
(máy móc) ngừng; dừng hoạt động; đỗ máy bay; quay xong (chương trình TV, v.v.); tạm ngừng đường dây điện thoại; (điện thoại trả trước) hết tín…
停机时间tíng jī shí jiān
thời gian ngừng hoạt động (mạng máy tính, nhà máy điện, v.v.)
停机坪tíng jī píng
bãi đỗ máy bay; sân đỗ; đường lăn (tại sân bay)