Kết quả cho “候车”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đợi tàu hoặc xe buýt
nhà chờ xe buýt
phòng chờ (xe lửa, xe buýt, v.v.)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đợi tàu hoặc xe buýt
nhà chờ xe buýt
phòng chờ (xe lửa, xe buýt, v.v.)