Kết quả tra từ “候车”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
候车hòu chē
đợi tàu hoặc xe buýt
候车室hòu chē shì
phòng chờ (xe lửa, xe buýt, v.v.)
候车亭hòu chē tíng
nhà chờ xe buýt