Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “俯就”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
俯就fǔ jiù

chịu lòng; hạ mình làm; chịu theo (lời thỉnh cầu); phục tùng (ai đó); (lịch sự) vui lòng nhận (chức vụ)

Cụm từ
屈尊俯就qū zūn fǔ jiù

hạ mình; làm ra vẻ hạ mình; ra vẻ nhún nhường

Cụm từ