Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “俣”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

to lớn

Từ vựng
水俣病shuǐ yǔ bìng

Bệnh Minamata (bệnh thần kinh do nhiễm độc thủy ngân vì ô nhiễm công nghiệp ở Nhật Bản, được phát hiện lần đầu năm 1956)

Cụm từ
水俣市Shuǐ yǔ Shì

Thành phố Minamata ở tỉnh Kumamoto, Nhật Bản

Cụm từ