Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “信服”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
信服xìn fú

tin tưởng; tin vào; có niềm tin; tôn trọng

Cụm từ
通信服务tōng xìn fú wù

dịch vụ truyền thông

Cụm từ
使人信服shǐ rén xìn fú

thuyết phục

Cụm từ