Kết quả tra từ “保温”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
保温bǎo wēn
giữ nóng; bảo quản nhiệt
保温瓶bǎo wēn píng
bình thủy
保温杯bǎo wēn bēi
cốc (hoặc bình) giữ nhiệt