Kết quả tra từ “便衣”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
便衣biàn yī
quần áo thường; thường phục; nhân viên cảnh sát mặc thường phục
便衣警察biàn yī jǐng chá
cảnh sát mặc thường phục