Kết quả tra từ “何时”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
何时hé shí
khi nào
无论何时wú lùn hé shí
bất kỳ khi nào
曾几何时céng jǐ hé shí
mới đây không lâu; trước đây không lâu; mọi người đều còn nhớ khi đó
冤冤相报何时了yuān yuān xiāng bào hé shí liǎo
oan oan tương báo bao giờ mới dứt? (câu nói Phật giáo)