Kết quả tra từ “体温”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
体温tǐ wēn
nhiệt độ (cơ thể)
体温过低tǐ wēn guò dī
hạ thân nhiệt
体温计tǐ wēn jì
nhiệt kế lâm sàng
体温表tǐ wēn biǎo
nhiệt kế lâm sàng
体温检测仪tǐ wēn jiǎn cè yí
nhiệt kế cơ thể hồng ngoại; súng đo nhiệt độ
量体温liáng tǐ wēn
đo nhiệt độ của ai đó
低体温症dī tǐ wēn zhèng
hạ thân nhiệt