Kết quả cho “会党”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
các hội kín phản Thanh
đảng xã hội chủ nghĩa
Đảng Đại hội Quốc gia (Sudan)
Sozialistische Einheitspartei Deutschlands (Đảng Thống nhất Xã hội Chủ nghĩa Đức 1949-1990), đảng cộng sản cầm quyền của Cộng hòa Dân chủ Đức trước đây (Đông Đức)