Kết quả tra từ “会党”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
会党huì dǎng
các hội kín phản Thanh
社会党shè huì dǎng
đảng xã hội chủ nghĩa
德国统一社会党Dé guó Tǒng yī Shè huì dǎng
Sozialistische Einheitspartei Deutschlands (Đảng Thống nhất Xã hội Chủ nghĩa Đức 1949-1990), đảng cộng sản cầm quyền của Cộng hòa Dân chủ Đức…
全国大会党Quán guó Dà huì dǎng
Đảng Đại hội Quốc gia (Sudan)