Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “仿制”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
仿制fǎng zhì

sao chép; bắt chước; sản xuất bằng cách bắt chước mô hình

Cụm từ
仿制药fǎng zhì yào

thuốc generic; thuốc gốc

Cụm từ
仿制品fǎng zhì pǐn

đồ giả; hàng giả

Cụm từ