Kết quả tra từ “仿制”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
仿制fǎng zhì
sao chép; bắt chước; sản xuất bằng cách bắt chước mô hình
仿制药fǎng zhì yào
thuốc generic; thuốc gốc
仿制品fǎng zhì pǐn
đồ giả; hàng giả