Kết quả tra từ “代言”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
代言dài yán
làm người phát ngôn; làm đại sứ (thương hiệu); đại diện quảng bá
代言人dài yán rén
người phát ngôn
形象代言人xíng xiàng dài yán rén
đại sứ thương hiệu; gương mặt đại diện (của thương hiệu hoặc công ty)