Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “仓皇”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
仓皇cāng huáng

hoảng loạn; hốt hoảng

Cụm từ
仓皇失措cāng huáng shī cuò

bối rối; luống cuống; mất bình tĩnh

Cụm từ
仓皇出逃cāng huáng chū táo

bỏ chạy trong hoảng loạn (thành ngữ)

Thành ngữ