Kết quả tra từ “仓皇”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
仓皇cāng huáng
hoảng loạn; hốt hoảng
仓皇失措cāng huáng shī cuò
bối rối; luống cuống; mất bình tĩnh
仓皇出逃cāng huáng chū táo
bỏ chạy trong hoảng loạn (thành ngữ)