Kết quả cho “仄”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nghiêng; hẹp; không yên; bằng trắc (trong thơ Trung Quốc)
thanh nghiêng; thanh không bằng; phát âm không đều (thanh thứ ba trong tiếng Trung Cổ)
con đường hẹp
bằng và trắc (thuật ngữ kỹ thuật trong thơ cổ điển Trung Quốc)
chật hẹp; tù túng