Kết quả tra từ “仄”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
仄zè
nghiêng; hẹp; không yên; bằng trắc (trong thơ Trung Quốc)
仄声zè shēng
thanh nghiêng; thanh không bằng; phát âm không đều (thanh thứ ba trong tiếng Trung Cổ)
仄径zè jìng
con đường hẹp
逼仄bī zè
chật hẹp; tù túng
平仄píng zè
bằng và trắc (thuật ngữ kỹ thuật trong thơ cổ điển Trung Quốc)