Kết quả tra từ “产地”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
产地chǎn dì
nguồn gốc (của sản phẩm); nơi sản xuất; địa điểm sản xuất
产地证chǎn dì zhèng
giấy chứng nhận xuất xứ (CO hoặc CoO) (thương mại)
原产地yuán chǎn dì
nguồn gốc ban đầu; nơi xuất xứ; nơi sản xuất
世界文化遗产地shì jiè wén huà yí chǎn dì
địa điểm di sản văn hoá thế giới