Kết quả tra từ “互助”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
互助hù zhù
hỗ trợ lẫn nhau
互助县Hù zhù xiàn
huyện tự trị dân tộc Thổ Huzhu, địa khu Hải Đông 海東地區|海东地区[Hai3 dong1 di4 qu1], Thanh Hải
互助土族自治县Hù zhù Tǔ zú Zì zhì xiàn
Huyện Tự trị dân tộc Thổ Huzhu, địa khu Hải Đông 海東地區|海东地区[Hai3 dong1 di4 qu1], Thanh Hải
建屋互助会jiàn wū hù zhù huì
công ty hợp tác xây dựng (tài chính)