Kết quả tra từ “争议”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
争议zhēng yì
tranh cãi; tranh chấp; tranh luận
争议性zhēng yì xìng
gây tranh cãi
无争议wú zhēng yì
không gây tranh cãi; được chấp nhận
无可争议wú kě zhēng yì
không thể chối cãi; không tranh cãi