Kết quả cho “争议”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tranh cãi; tranh chấp; tranh luận
gây tranh cãi
không gây tranh cãi; được chấp nhận
không thể chối cãi; không tranh cãi
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tranh cãi; tranh chấp; tranh luận
gây tranh cãi
không gây tranh cãi; được chấp nhận
không thể chối cãi; không tranh cãi