Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “乳胶”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
乳胶
rǔ jiāo

mủ cao su

Cụm từ
乳胶漆
rǔ jiāo qī

sơn latex; sơn nhũ

Cụm từ
白乳胶
bái rǔ jiāo

keo trắng

Cụm từ