Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “乳胶”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
乳胶rǔ jiāo

mủ cao su

Cụm từ
乳胶漆rǔ jiāo qī

sơn latex; sơn nhũ

Cụm từ
白乳胶bái rǔ jiāo

keo trắng

Cụm từ