Kết quả tra từ “乐于”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乐于lè yú
sẵn lòng (làm gì đó); vui vẻ làm
乐于助人lè yú zhù rén
sẵn sàng giúp đỡ người khác