Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “乐于”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
乐于
lè yú

sẵn lòng (làm gì đó); vui vẻ làm

Cụm từ
乐于助人
lè yú zhù rén

sẵn sàng giúp đỡ người khác

Cụm từ