Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “临界”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
临界lín jiè

tới hạn; ranh giới

Cụm từ
临界点lín jiè diǎn

điểm tới hạn; điểm biên

Cụm từ
临界质量lín jiè zhì liàng

khối lượng tới hạn

Cụm từ
临界状态lín jiè zhuàng tài

trạng thái tới hạn; tính tới hạn

Cụm từ
超临界chāo lín jiè

siêu tới hạn

Cụm từ
亚临界yà lín jiè

cận tới hạn

Cụm từ