Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “中流”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
中流
zhōng liú

giữa dòng

Cụm từ
中流砥柱
zhōng liú dǐ zhù

trụ cột; chỗ dựa chính; người hoặc thứ mang lại sức mạnh

Cụm từ