Kết quả tra từ “中流”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中流zhōng liú
giữa dòng
中流砥柱zhōng liú dǐ zhù
trụ cột; chỗ dựa chính; người hoặc thứ mang lại sức mạnh