Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “中子”

Tìm thấy 12 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
中子zhōng zǐ

nơtron

Cụm từ
中子源zhōng zǐ yuán

nguồn nơtron

Cụm từ
中子星zhōng zǐ xīng

sao nơtron

Cụm từ
中子数zhōng zǐ shù

số nơtron

Cụm từ
中子弹zhōng zǐ dàn

bom nơtron

Cụm từ
中子射线摄影zhōng zǐ shè xiàn shè yǐng

chụp ảnh phóng xạ nơtron

Cụm từ
中子俘获zhōng zǐ fú huò

bắt giữ nơtron

Cụm từ
缓发中子huǎn fā zhōng zǐ

nơtron trễ

Cụm từ
瞬发中子shùn fā zhōng zǐ

nơtron tức thời

Cụm từ
热中子rè zhōng zǐ

nơtron nhiệt

Cụm từ
快中子kuài zhōng zǐ

nơtron nhanh

Cụm từ
微中子wēi zhōng zǐ

hạt neutrino (vật lý hạt); cũng viết là 中微子[zhong1 wei1 zi3]

Cụm từ