Kết quả tra từ “个性”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
个性gè xìng
cá tính; tính cách
个性化gè xìng huà
cá nhân hóa; tùy chỉnh; hành động tùy chỉnh
鲜明个性xiān míng gè xìng
cá tính rõ rệt; tính cách rõ nét