Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “个头”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
个头ge tóu

(khẩu ngữ) (hậu tố) vớ vẩn!; đúng là vậy!

Khẩu ngữ
个头儿gè tóu r

kích cỡ; chiều cao; vóc dáng

Cụm từ
你个头nǐ ge tóu

(khẩu ngữ) (hậu tố) cái quái gì!; ừ, đúng rồi! (mỉa mai)

Khẩu ngữ
一个头两个大yī ge tóu liǎng ge dà

(khẩu ngữ) cảm giác như đầu muốn nổ tung (Đài Loan)

Khẩu ngữ