Kết quả cho “个头”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(khẩu ngữ) (hậu tố) vớ vẩn!; đúng là vậy!
kích cỡ; chiều cao; vóc dáng
(khẩu ngữ) (hậu tố) cái quái gì!; ừ, đúng rồi! (mỉa mai)
(khẩu ngữ) cảm giác như đầu muốn nổ tung (Đài Loan)