Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “世袭”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
世袭shì xí

kế thừa; thừa kế; tính cha truyền con nối

Cụm từ
世袭君主国shì xí jūn zhǔ guó

chế độ quân chủ cha truyền con nối

Cụm từ
世袭之争shì xí zhī zhēng

tranh chấp kế thừa; tranh chấp thừa kế

Cụm từ