Kết quả tra từ “世袭”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
世袭shì xí
kế thừa; thừa kế; tính cha truyền con nối
世袭君主国shì xí jūn zhǔ guó
chế độ quân chủ cha truyền con nối
世袭之争shì xí zhī zhēng
tranh chấp kế thừa; tranh chấp thừa kế