Kết quả cho “世袭”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
kế thừa; thừa kế; tính cha truyền con nối
tranh chấp kế thừa; tranh chấp thừa kế
chế độ quân chủ cha truyền con nối
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
kế thừa; thừa kế; tính cha truyền con nối
tranh chấp kế thừa; tranh chấp thừa kế
chế độ quân chủ cha truyền con nối