Kết quả tra từ “不语”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不语bù yǔ
(văn học) không nói
笑而不语xiào ér bù yǔ
cười mà không nói
不言不语bù yán bù yǔ
không nói một lời (thành ngữ); giữ im lặng