Kết quả tra từ “不爽”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不爽bù shuǎng
không khỏe; khó chịu; tâm trạng không tốt; không sai lệch; chính xác
毫发不爽háo fà bù shuǎng
không sai một sợi tóc (thành ngữ); cực kỳ chính xác
毫厘不爽háo lí bù shuǎng
không sai một ly (thành ngữ); cực kỳ chính xác
屡试不爽lǚ shì bù shuǎng
đã thử nhiều lần; đã được thời gian kiểm chứng
报应不爽bào yìng bù shuǎng
quả báo không sai chạy (thành ngữ); người ta không thể tránh khỏi bị trừng phạt vì hành động sai trái