Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “不治”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
不治bù zhì

chết vì bệnh hoặc chấn thương mặc dù đã được chữa trị

Cụm từ
不治而愈bù zhì ér yù

hồi phục tự nhiên (khỏi bệnh); khỏe lại mà không cần điều trị y tế

Cụm từ
不治之症bù zhì zhī zhèng

bệnh nan y

Cụm từ
治标不治本zhì biāo bù zhì běn

chỉ điều trị triệu chứng mà không giải quyết nguyên nhân gốc rễ

Cụm từ