Kết quả cho “不懈”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
không mệt mỏi; không ngừng nghỉ; không biết mệt
không mệt mỏi; không chểnh mảng
kiên trì không ngừng (thành ngữ); tiếp tục đến cùng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
không mệt mỏi; không ngừng nghỉ; không biết mệt
không mệt mỏi; không chểnh mảng
kiên trì không ngừng (thành ngữ); tiếp tục đến cùng