Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “不懈”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
不懈bù xiè

không mệt mỏi; không ngừng nghỉ; không biết mệt

Cụm từ
不懈怠bù xiè dài

không mệt mỏi; không chểnh mảng

Cụm từ
坚持不懈jiān chí bù xiè

kiên trì không ngừng (thành ngữ); tiếp tục đến cùng

Thành ngữ