Kết quả tra từ “不懈”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不懈bù xiè
không mệt mỏi; không ngừng nghỉ; không biết mệt
不懈怠bù xiè dài
không mệt mỏi; không chểnh mảng
坚持不懈jiān chí bù xiè
kiên trì không ngừng (thành ngữ); tiếp tục đến cùng