Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “不和”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
不和
bù hé

không hoà hợp; có mối quan hệ xấu; bất hoà; xung đột

Cụm từ
不战不和
bù zhàn bù hé

không chiến cũng không hòa

Cụm từ