Kết quả tra từ “不和”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不和bù hé
không hoà hợp; có mối quan hệ xấu; bất hoà; xung đột
不战不和bù zhàn bù hé
không chiến cũng không hòa