Kết quả tra từ “万恶”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
万恶wàn è
mọi thứ đều ác độc
万恶滔天wàn è tāo tiān
(thành ngữ) tội ác ngập trời
万恶之源wàn è zhī yuán
gốc rễ của mọi tội ác
钱是万恶之源qián shì wàn è zhī yuán
Tiền là nguồn gốc của mọi tội lỗi
贪婪是万恶之源tān lán shì wàn è zhī yuán
Tham lam là cội nguồn của mọi tội lỗi