Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “一代”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
一代yī dài

thế hệ

Cụm từ
一代不如一代yī dài bù rú yī dài

ngày càng tệ hơn qua mỗi thế hệ

Cụm từ
新一代xīn yī dài

thế hệ mới

Cụm từ
千禧一代Qiān xǐ Yī dài

Thế hệ Y; Thế hệ Millennials

Cụm từ
下一代xià yī dài

thế hệ tiếp theo

Cụm từ