Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “䳭”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

12 từ sẵn sàng

chim chìa vôi (chi Oenanthe)

Từ vựng
沙䳭
shā jí

(loài chim ở Trung Quốc) chim cổ đỏ Isabel (Oenanthe isabellina)

Cụm từ
漠䳭
mò jí

(loài chim ở Trung Quốc) chim hoét sa mạc (Oenanthe deserti)

Cụm từ
穗䳭
suì jí

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích phương bắc (Oenanthe oenanthe)

Cụm từ
灰林䳭
huī lín jí

(loài chim ở Trung Quốc) chích chòe bụi xám (Saxicola ferreus)

Cụm từ
白顶䳭
bái dǐng jí

(loài chim ở Trung Quốc) chim hoét đốm (Oenanthe pleschanka)

Cụm từ
东亚石䳭
Dōng yà shí jí

(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi đá của Stejneger (Saxicola stejnegeri)

Cụm từ
东方斑䳭
dōng fāng bān jí

(loài chim ở Trung Quốc) đá đen (Oenanthe picata)

Cụm từ
白喉石䳭
bái hóu shí jí

(loài chim ở Trung Quốc) chích chòe bụi họng trắng (Saxicola insignis)

Cụm từ
黑喉石䳭
hēi hóu shí jí

(loài chim ở Trung Quốc) Đớp ruồi đá Siberia (Saxicola maurus)

Cụm từ
黑白林䳭
hēi bái lín jí

(loài chim ở Trung Quốc) chích chạch bụi Jerdon (Saxicola jerdoni)

Cụm từ
白斑黑石䳭
bái bān hēi shí jí

(loài chim ở Trung Quốc) chích chòe than (Saxicola caprata)

Cụm từ