Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shàn

汕 là gì?

Danh từ riêngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汕 trong tiếng Việt

bẫy cá bằng tre; dùng trong tên địa danh liên quan đến Shantou 汕頭|汕头[Shan4 tou2]

Tra từ liên quan