汕
汕 là gì?
Danh từ riêngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 汕 trong tiếng Việt
bẫy cá bằng tre; dùng trong tên địa danh liên quan đến Shantou 汕頭|汕头[Shan4 tou2]
bẫy cá bằng tre; dùng trong tên địa danh liên quan đến Shantou 汕頭|汕头[Shan4 tou2]