塭 wēn 塭 là gì? Danh từ riêngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 塭 trong tiếng Việt (hình thức kết hợp) dùng trong 魚塭|鱼塭[yu2 wen1]; dùng trong địa danh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan