Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
辿

chān

辿 là gì?

Danh từ riêngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 辿 trong tiếng Việt

dùng trong tên, ví dụ 龍王辿|龙王辿[Long2 wang2 Chan1] Longwang Chan, một địa danh ở tỉnh Thiểm Tây; (văn học) (nhịp độ đi) chậm

Tra từ liên quan