Kết quả tra từ “Tony”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
Tonyt o n y
(tiếng lóng) thợ làm tóc
Tony老师t o n y lǎo shī
(tiếng lóng) thợ làm tóc
陈庆炎Chén Qìng yán
Tony Tan (1940-), tổng thống Singapore 2011-2017
暾欲谷Tūn yù gǔ
Tonyukuk (mất khoảng năm 724 sau Công nguyên)
托尼Tuō ní
Tony (tên)