Kết quả tra từ “龙庭”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
龙庭lóng tíng
triều đình
坐龙庭zuò lóng tíng
làm hoàng đế trị vì; lên ngôi hoàng đế