Kết quả tra từ “龙口”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
龙口Lóng kǒu
Longkou, thành phố cấp huyện ở Yantai 煙台|烟台, Sơn Đông
龙口市Lóng kǒu shì
Longkou, thành phố cấp huyện ở Yantai 煙台|烟台, Sơn Đông
龙口夺食lóng kǒu duó shí
thu hoạch vội vàng trước khi mưa đến