Kết quả tra từ “龙争虎斗”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
龙争虎斗lóng zhēng hǔ dòu
nghĩa đen: rồng tranh, hổ đấu (thành ngữ); trận chiến ác liệt giữa những người khổng lồ