Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “鼾”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
hān

ngáy

Từ vựng
鼾鼾hān hān

ngáy

Cụm từ
鼾声如雷hān shēng rú léi

ngáy như sấm

Cụm từ
鼾声hān shēng

tiếng ngáy

Cụm từ
打鼾dǎ hān

ngáy

Cụm từ