Kết quả tra từ “鼻烟”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鼻烟bí yān
thuốc hít
鼻烟盒bí yān hé
hộp đựng thuốc hít
鼻烟壶bí yān hú
lọ đựng thuốc hít