Kết quả tra từ “黑素”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
黑素hēi sù
melanin; sắc tố đen
黑素瘤hēi sù liú
hắc tố (một loại ung thư da)
褪黑素tuì hēi sù
melatonin