Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “黑素”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
黑素
hēi sù

melanin; sắc tố đen

Cụm từ
黑素瘤
hēi sù liú

hắc tố (một loại ung thư da)

Cụm từ
褪黑素
tuì hēi sù

melatonin

Cụm từ